tất trong

tất trong

Cô ấy thường mặc tất trong cùng váy ngắn khi trời lạnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tất dài của phụ nữ: Một loại trang phục mỏng, dài, thường bằng lụa, nylon hoặc các chất liệu co giãn, được phụ nữ mang bên trong để che phủ chân, từ bàn chân lên đến đùi hoặc eo. một loại tất (vớ) nhưng chiều dài đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy thường mặc tất trong cùng váy ngắn khi trời lạnh. ( ấy thường mặc tất dài bên trong cùng váy ngắn khi trời lạnh.)
    • Những đôi tất trong bằng lụa rất được ưa chuộng vào thập niên trước. (Những đôi tất dài bằng lụa rất được ưa chuộng vào thập niên trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mang/tất trong": Hành động mặc loại tất dài này.
    • Trang phục truyền thống của công đôi khi yêu cầu phải mang tất trong. (Trang phục truyền thống của công đôi khi yêu cầu phải mặc tất dài bên trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Tất (vớ) (n): Từ chung chỉ vật dụng mangchân, che từ bàn chân đến cổ chân hoặc bắp chân.
  • Vớ (n): Từ phổ biếnmiền Nam Việt Nam, đồng nghĩa với "tất".
  • Bít tất dài (n): Cách gọi khác, nhấn mạnh đặc điểm dài ôm sát của "tất trong".
Từ đồng nghĩa
  • Bít tất dài: Tất dài.
  • Vớ dài (thường dùng trong phương ngữ miền Nam): Tất dài.
Lưu ý
  • "Tất trong" một từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ đời sống hiện đại. Ngày nay, người ta thường dùng các từ như "tất dài", "bít tất dài" hoặc mô tả cụ thể (như , ) để chỉ loại trang phục này.
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, tài liệu hoặc khi nói về thời trang cổ điển.